辣實

lạt thật

Hán Việt: lạt thật

Tổng quan

Cấu tạo: (lạt) + (thật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.味道辛辣。如:「這盤宮保雞丁吃起來真辣實!」 2.猛烈、刻毒。如:「他的行事手段辣實,令人害怕。」

Eng

  • Cihui 辣實 àshi s.v. <coll.> 1. pungent; hot; peppery and acrid 2. bitter; cruel