辣巴辣巴

lạt ba lạt ba

Hán Việt: lạt ba lạt ba

Tổng quan

Cấu tạo: (lạt) + (ba) + (lạt) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辣巴辣巴 àbalàba adv. <topo.> (walk) with dragging feet