辣彼

là bǐ lạt bỉ

Hán Việt: lạt bỉ · Pinyin: là bǐ

Tổng quan

rabbi (từ mượn)

Cấu tạo: (lạt) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rabbi (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) rabbi
  • Cihui (loanword) rabbi