辣彼 là bǐ·lạt bỉ Hán Việt: lạt bỉ · Pinyin: là bǐ Tổng quan rabbi (từ mượn) Cấu tạo: 辣 (lạt) + 彼 (bỉ)Pinyinlà bǐHán Việtlạt bỉCấu tạo辣 + 彼 · lạt + bỉ nghĩa thành phần: lạt + bỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giáo sĩ Do TháiEngCihui (loanword) rabbi Từ liên quan Gần nghĩa彼人 · 彼岸 · 彼得 · 彼我 · 彼时 · 彼此 · 彼等 · 彼苍