辣忽忽 là hū hū · lạt hốt hốt Hán Việt: lạt hốt hốt · Pinyin: là hū hū Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 忽 (hốt) + 忽 (hốt)Pinyinlà hū hūHán Việtlạt hốt hốtCấu tạo辣 + 忽 + 忽 · lạt + hốt + hốt nghĩa thành phần: lạt + hốt + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言热辣辣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言热辣辣。