辣根

là gēnlạt căn

Hán Việt: lạt căn · Pinyin: là gēn

Tổng quan

cải ngựa

Cấu tạo: 辣 (lạt) + 根 (căn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cải ngựa
  • Tần suất từ cải ngựa
  • Biên soạn horseradish

Eng

  • Cihui horseradish
  • Tần suất từ n. <bot.> horseradish

Đức

  • Handedict Meerrettich (lat: Armoracia rusticana) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

根元 · 根兢 · 根冠 · 根利 · 根力 · 根号 · 根嗣 · 根器