辣椒碱 lạt tiêu dảm Hán Việt: lạt tiêu dảm Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 椒 (tiêu) + 鹼 (dảm)Hán Việtlạt tiêu dảmCấu tạo辣 + 椒 + 鹼 · lạt + tiêu + dảm nghĩa thành phần: lạt + tiêu + dảm Từ liên quan Gần nghĩa辣椒仔 · 辣椒素 · 辣椒酱 · 辣椒 · 辣椒辣素 · 辣椒水 · 辣椒油 · 辣椒瘾