辣椒水 lạt tiêu thủy Hán Việt: lạt tiêu thủy Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 椒 (tiêu) + 水 (thủy)Hán Việtlạt tiêu thủyCấu tạo辣 + 椒 + 水 · lạt + tiêu + thủy nghĩa thành phần: lạt + tiêu + thủy Nghĩa EngCihui 辣椒水 àjiāoshuǐ n. chili water M:³píng