辣椒水 lạt tiêu thủy Hán Việt: lạt tiêu thủy Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 椒 (tiêu) + 水 (thủy)Hán Việtlạt tiêu thủyTừ loạidanhCấu tạo辣 + 椒 + 水 · lạt + tiêu + thủy nghĩa thành phần: lạt + tiêu + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nước ớtBiên soạn chili water M:³píngEngCihui 辣椒水 àjiāoshuǐ n. chili water M:³píng Từ liên quan Gần nghĩa辣椒仔 · 辣椒素 · 辣椒酱 · 辣椒 · 辣椒辣素 · 辣椒油 · 辣椒瘾 · 辣椒碱