辣椒辣素 lạt tiêu lạt tố Hán Việt: lạt tiêu lạt tố Tổng quan (hoá học) capxaixin Cấu tạo: 辣 (lạt) + 椒 (tiêu) + 辣 (lạt) + 素 (tố)Hán Việtlạt tiêu lạt tốTừ loạidanhCấu tạo辣 + 椒 + 辣 + 素 · lạt + tiêu + lạt + tố nghĩa thành phần: lạt + tiêu + lạt + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 capsaicinTần suất từ (hoá học) capxaixin Từ liên quan Gần nghĩa辣椒仔 · 辣椒素 · 辣椒酱 · 辣椒红素 · 辣椒色素 · 辣椒面儿 · 辣椒黄素 · 辣椒水