辣椒黄素

lạt tiêu hoàng tố

Hán Việt: lạt tiêu hoàng tố

Tổng quan

Cấu tạo: 辣 (lạt) + 椒 (tiêu) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

辣椒辣素 · 辣椒仔 · 辣椒素 · 辣椒酱 · 辣椒红素 · 辣椒色素 · 辣椒面儿 · 黄素激酶