辣椒面儿

lạt tiêu mian3 nhi

Hán Việt: lạt tiêu mian3 nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 辣 (lạt) + 椒 (tiêu) + 麪 (mian3) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bột ớt
  • Biên soạn ►See làjiāomiàn

Eng

  • Cihui 辣椒麵兒 àjiāomiànr ►See làjiāomiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

辣椒辣素 · 辣椒仔 · 辣椒素 · 辣椒酱 · 辣椒红素 · 辣椒色素 · 辣椒黄素 · 辣椒水