辣湯 lạt thang Hán Việt: lạt thang Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 湯 (thang)Hán Việtlạt thangCấu tạo辣 + 湯 · lạt + thang nghĩa thành phần: lạt + thang Nghĩa EngCihui 辣湯 àtāng n. hot/spicy soup M:wǎn