辣漢堡 là hàn bǎo · lạt hán bảo Hán Việt: lạt hán bảo · Pinyin: là hàn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 漢 (hán) + 堡 (bảo)Pinyinlà hàn bǎoHán Việtlạt hán bảoCấu tạo辣 + 漢 + 堡 · lạt + hán + bảo nghĩa thành phần: lạt + hán + bảo