辣生生 là shēng shēng · lạt sanh sanh Hán Việt: lạt sanh sanh · Pinyin: là shēng shēng Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 生 (sanh) + 生 (sanh)Pinyinlà shēng shēngHán Việtlạt sanh sanhCấu tạo辣 + 生 + 生 · lạt + sanh + sanh nghĩa thành phần: lạt + sanh + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狠毒貌。Tân Hoa Tự Điển 1.狠毒貌。