辣硬 là yìng · lạt ngạnh Hán Việt: lạt ngạnh · Pinyin: là yìng Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 硬 (ngạnh)Pinyinlà yìngHán Việtlạt ngạnhCấu tạo辣 + 硬 · lạt + ngạnh nghĩa thành phần: lạt + ngạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚强有力。Tân Hoa Tự Điển 1.坚强有力。