辣蒿蒿 lạt hao hao Hán Việt: lạt hao hao Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 蒿 (hao) + 蒿 (hao)Hán Việtlạt hao haoCấu tạo辣 + 蒿 + 蒿 · lạt + hao + hao nghĩa thành phần: lạt + hao + hao Nghĩa EngCihui 辣蒿蒿 àhāohāo v.p. <topo.> smarting; stinging; very peppery