辣蔥 lạt thông Hán Việt: lạt thông Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 蔥 (thông)Hán Việtlạt thôngCấu tạo辣 + 蔥 · lạt + thông nghĩa thành phần: lạt + thông Nghĩa EngCihui 辣蔥 àcōng n. <topo.> prude; stiff-necked person