辣辛 là xīn · lạt tân Hán Việt: lạt tân · Pinyin: là xīn Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 辛 (tân)Pinyinlà xīnHán Việtlạt tânCấu tạo辣 + 辛 · lạt + tân nghĩa thành phần: lạt + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辛辣。Tân Hoa Tự Điển 1.辛辣。