辣辣的

lạt lạt đích

Hán Việt: lạt lạt đích

Tổng quan

cay

Cấu tạo: 辣 (lạt) + 辣 (lạt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cay nóng
  • VietPhrases cay
  • Biên soạn v.p. hot; spicy

Eng

  • Cihui 辣辣的 àlà de v.p. hot; spicy

Từ liên quan

Gần nghĩa

辣的 · 辣辣