辣酥酥
lạt tô tô
Hán Việt: lạt tô tô · Pinyin: là sū sū
Tổng quan
cay cay; hơi cay; the the。形容有點兒辣。
Nghĩa
Việt
- Cihui cay cay; hơi cay; the the。形容有點兒辣。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容食物有點兒辣。如:「這盤菜吃起來辣酥酥的。」也作「辣絲絲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容有点儿辣。
Eng
- Cihui 辣酥酥 àsūsū s.v. hot; peppery