辣醬

là jiàng lạt tương

Hán Việt: lạt tương · Pinyin: là jiàng

Tổng quan

tương ớt

Cấu tạo: (lạt) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương ớt
  • Cihui tương ớt。用辣椒、大豆等製成的醬。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.純以辣椒製成之調味品。如:「炒回鍋肉用辣醬才夠味。」也稱為「辣椒醬」。 2.混合辣椒、黃豆等各種材料製成之調味品。如甜辣醬、辣瓣兒醬。

Eng

  • Cihui 辣醬 àjiàng n. thick chili paste M:³píng/³guàn