辣雞

là jī lạt kê

Hán Việt: lạt kê · Pinyin: là jī

Tổng quan

gà cay | (tiếng lóng Internet) rác rưởi (chơi chữ với 垃圾)

Cấu tạo: (lạt) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gà cay | (tiếng lóng Internet) rác rưởi (chơi chữ với 垃圾)

Eng

  • CC-CEDICT spicy chicken|(Internet slang) garbage (pun on 垃圾[la1 ji1])
  • Cihui spicy chicken/(Internet slang) garbage (pun on 垃圾)