辥然 xuē rán · tiết nhiên Hán Việt: tiết nhiên · Pinyin: xuē rán Tổng quan Cấu tạo: 辥 (tiết) + 然 (nhiên)Pinyinxuē ránHán Việttiết nhiênCấu tạo辥 + 然 · tiết + nhiên nghĩa thành phần: tiết + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旁出貌。辥﹐通"櫱"。Tân Hoa Tự Điển 1.旁出貌。辥﹐通"櫱"。