辦公自動化

bàn gōng zì dòng huàbạn công tự động hóa

Hán Việt: bạn công tự động hóa · Pinyin: bàn gōng zì dòng huà

Tổng quan

tự động hóa văn phòng

Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự động hóa văn phòng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bureautique

Eng

  • Cihui office automation

Đức

  • Handedict Büroautomation, Büroautomatisierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

办公室设备 · 辦公桌輪用 · 办公会议 · 辦公地址 · 辦公大樓 · 辦公時間 · 办公设备 · 辦公會議