辦公會議 bàn gōng huì yì·bạn công hội nghị Hán Việt: bạn công hội nghị · Pinyin: bàn gōng huì yì Tổng quan hội nghị xử lý thường vụ 新华 · Tân Hoa Đại lục 一个部门的有关负责人举行会议讨论并处理事务的工作方式。 Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinbàn gōng huì yìHán Việtbạn công hội nghịTừ loạidanhCấu tạo辦 + 公 + 會 + 議 · bạn + công + hội + nghị nghĩa thành phần: bạn + công + hội + nghị Từ liên quan Gần nghĩa會議展覽 · 辦公地址 · 辦公大樓 · 辦公時間 · 办公设备 · 会议主持人 · 會議廳 · 會議室