办公设备

bạn công thiết bị

Hán Việt: bạn công thiết bị

Tổng quan

thiết bị văn phòng Xem 办公室设备

Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị văn phòng
  • Tần suất từ thiết bị văn phòng Xem 办公室设备
  • Biên soạn office equipment

Eng

  • Cihui 辦公設備 àngōng shèbèi n. office equipment
  • Tần suất từ n. office equipment

Từ liên quan

Gần nghĩa

办公会议 · 办公地址 · 办公大楼 · 办公时间 · 设备好的 · 辦公會議 · 办公厅 · 办公处