辦取 bàn qǔ · bạn thủ Hán Việt: bạn thủ · Pinyin: bàn qǔ Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 取 (thủ)Pinyinbàn qǔHán Việtbạn thủCấu tạo辦 + 取 · bạn + thủ nghĩa thành phần: bạn + thủ