辦嚴 bàn yán · bạn nghiêm Hán Việt: bạn nghiêm · Pinyin: bàn yán Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 嚴 (nghiêm)Pinyinbàn yánHán Việtbạn nghiêmCấu tạo辦 + 嚴 · bạn + nghiêm nghĩa thành phần: bạn + nghiêm