辦東 bàn dōng · bạn đông Hán Việt: bạn đông · Pinyin: bàn dōng Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 東 (đông)Pinyinbàn dōngHán Việtbạn đôngCấu tạo辦 + 東 · bạn + đông nghĩa thành phần: bạn + đông