辦給 bàn gěi · bạn cấp Hán Việt: bạn cấp · Pinyin: bàn gěi Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 給 (cấp)Pinyinbàn gěiHán Việtbạn cấpCấu tạo辦 + 給 · bạn + cấp nghĩa thành phần: bạn + cấp