辦課 bàn kè · bạn khóa Hán Việt: bạn khóa · Pinyin: bàn kè Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 課 (khóa)Pinyinbàn kèHán Việtbạn khóaCấu tạo辦 + 課 · bạn + khóa nghĩa thành phần: bạn + khóa