辦道 bàn dào · bạn đạo Hán Việt: bạn đạo · Pinyin: bàn dào Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 道 (đạo)Pinyinbàn dàoHán Việtbạn đạoCấu tạo辦 + 道 · bạn + đạo nghĩa thành phần: bạn + đạo Nghĩa ViệtCihui biện đạo (術語)修行也。勅修清規侍者進退曰:「隨眾辦道。」☸