辦集 bàn jí · bạn tập Hán Việt: bạn tập · Pinyin: bàn jí Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 集 (tập)Pinyinbàn jíHán Việtbạn tậpCấu tạo辦 + 集 · bạn + tập nghĩa thành phần: bạn + tập