辨爭 biàn zhēng · biện tranh Hán Việt: biện tranh · Pinyin: biàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 爭 (tranh)Pinyinbiàn zhēngHán Việtbiện tranhCấu tạo辨 + 爭 · biện + tranh nghĩa thành phần: biện + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争论﹐争辩。辨﹐通"辩"; 指争讼﹑争执。Tân Hoa Tự Điển 1.争论﹐争辩。辨﹐通"辩"。 2.指争讼﹑争执。