辨人 biàn rén · biện nhân Hán Việt: biện nhân · Pinyin: biàn rén Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 人 (nhân)Pinyinbiàn rénHán Việtbiện nhânCấu tạo辨 + 人 · biện + nhân nghĩa thành phần: biện + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即辩人。辨﹐通"辩"。Tân Hoa Tự Điển 1.即辩人。辨﹐通"辩"。