辨似 biàn shì · biện tự Hán Việt: biện tự · Pinyin: biàn shì Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 似 (tự)Pinyinbiàn shìHán Việtbiện tựCấu tạo辨 + 似 · biện + tự nghĩa thành phần: biện + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辨别汉字中某些意义显别﹑笔画相似的字。《字汇》卷末有"辨似"。Tân Hoa Tự Điển 1.辨别汉字中某些意义显别﹑笔画相似的字。《字汇》卷末有"辨似"。