辨位 biàn wèi · biện vị Hán Việt: biện vị · Pinyin: biàn wèi Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 位 (vị)Pinyinbiàn wèiHán Việtbiện vịCấu tạo辨 + 位 · biện + vị nghĩa thành phần: biện + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓区别尊卑的地位。Tân Hoa Tự Điển 1.谓区别尊卑的地位。