辨具 biàn jù · biện cụ Hán Việt: biện cụ · Pinyin: biàn jù Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 具 (cụ)Pinyinbiàn jùHán Việtbiện cụCấu tạo辨 + 具 · biện + cụ nghĩa thành phần: biện + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓置办饭食。Tân Hoa Tự Điển 1.谓置办饭食。