辨決 biàn jué · biện quyết Hán Việt: biện quyết · Pinyin: biàn jué Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 決 (quyết)Pinyinbiàn juéHán Việtbiện quyếtCấu tạo辨 + 決 · biện + quyết nghĩa thành phần: biện + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辨明栽决。Tân Hoa Tự Điển 1.辨明栽决。