辨出 biện xuất Hán Việt: biện xuất Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 出 (xuất)Hán Việtbiện xuấtCấu tạo辨 + 出 · biện + xuất nghĩa thành phần: biện + xuất Nghĩa EngCihui 辨出 biànchū r.v. distinguish