辨卑

biàn bēibiện ti

Hán Việt: biện ti · Pinyin: biàn bēi

Tổng quan

Lùi thấp xuống, chỉ sự kiêm nhường, nhún mình

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹谦恭。

Cấu tạo: 辨 (biện) + 卑 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khiêm nhường, nhún mình
  • Tần suất từ Lùi thấp xuống, chỉ sự kiêm nhường, nhún mình.; ùi thấp xuống, chỉ sự kiêm nhường, nhún mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹谦恭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卑下 · 卑人 · 卑俗 · 卑劣 · 卑南 · 卑小 · 卑屈 · 卑微