辨反 biàn fǎn · biện phản Hán Việt: biện phản · Pinyin: biàn fǎn Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 反 (phản)Pinyinbiàn fǎnHán Việtbiện phảnCấu tạo辨 + 反 · biện + phản nghĩa thành phần: biện + phản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转换﹐变更。辨﹐通"变"。Tân Hoa Tự Điển 1.转换﹐变更。辨﹐通"变"。