辨變

biàn biàn biện biến

Hán Việt: biện biến · Pinyin: biàn biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹变换。辨﹐通"变"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹变换。辨﹐通"变"。