辨合 biàn hé · biện hợp Hán Việt: biện hợp · Pinyin: biàn hé Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 合 (hợp)Pinyinbiàn héHán Việtbiện hợpCấu tạo辨 + 合 · biện + hợp nghĩa thành phần: biện + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符合﹐契合。指论说的道理与事实相符。辨﹐通"别"。Tân Hoa Tự Điển 1.符合﹐契合。指论说的道理与事实相符。辨﹐通"别"。