辨哥 biàn gē · biện ca Hán Việt: biện ca · Pinyin: biàn gē Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 哥 (ca)Pinyinbiàn gēHán Việtbiện caCấu tạo辨 + 哥 · biện + ca nghĩa thành phần: biện + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"辩哥"。