辨囿 biàn yòu · biện hữu Hán Việt: biện hữu · Pinyin: biàn yòu Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 囿 (hữu)Pinyinbiàn yòuHán Việtbiện hữuCấu tạo辨 + 囿 · biện + hữu nghĩa thành phần: biện + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辩士组成的圈子﹐言论界。辨﹐通"辩"。Tân Hoa Tự Điển 1.辩士组成的圈子﹐言论界。辨﹐通"辩"。