辨士

biàn shìbiện sĩ

Hán Việt: biện sĩ · Pinyin: biàn shì

Tổng quan

(từ mượn) xu; penny

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.能言善辩之士﹐游说之士。辨﹐通"辩"。

Cấu tạo: 辨 (biện) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng xu
  • Tần suất từ (từ mượn) xu; penny

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.能言善辩之士﹐游说之士。辨﹐通"辩"。

Eng

  • Cihui (loanword) pence; penny
  • Tần suất từ (loanword) pence; penny

Từ liên quan

Gần nghĩa

士人 · 士儒 · 士兵 · 士卒 · 士多 · 士夫 · 士女 · 士子