辨奏 biàn zòu · biện tấu Hán Việt: biện tấu · Pinyin: biàn zòu Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 奏 (tấu)Pinyinbiàn zòuHán Việtbiện tấuCấu tạo辨 + 奏 · biện + tấu nghĩa thành phần: biện + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辨析事理﹐答对问难。多用于臣下对君上。Tân Hoa Tự Điển 1.辨析事理﹐答对问难。多用于臣下对君上。