辨異 biàn yì · biện dị Hán Việt: biện dị · Pinyin: biàn yì Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 異 (dị)Pinyinbiàn yìHán Việtbiện dịCấu tạo辨 + 異 · biện + dị nghĩa thành phần: biện + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别﹐区别。Tân Hoa Tự Điển 1.分别﹐区别。EngCihui 辨異 biànyì v. discriminate