辨彰 biàn zhāng · biện chương Hán Việt: biện chương · Pinyin: biàn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 彰 (chương)Pinyinbiàn zhāngHán Việtbiện chươngCấu tạo辨 + 彰 · biện + chương nghĩa thành phần: biện + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"辨章"。