辨才

biàn cái biện tài

Hán Việt: biện tài · Pinyin: biàn cái

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓善于宣讲佛法之才。辨﹐通"辩"; 善于言谈或辩论之才﹐雄辩之才。辨﹐通"辩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓善于宣讲佛法之才。辨﹐通"辩"。 2.善于言谈或辩论之才﹐雄辩之才。辨﹐通"辩"。